Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tấm lòng" (1)
tấm lòng
Tiếng Anh
Danh từheart/kindness
Tấm lòng vàng.
A heart of gold.
Từ liên quan "tấm lòng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tấm lòng" (1)
Tấm lòng vàng.
A heart of gold.
